Tube vô trùng đạt chuẩn IVF – An toàn và tin cậy cho phòng thí nghiệm
Tube được thiết kế dành cho các ứng dụng yêu cầu độ an toàn sinh học cao như IVF, nuôi cấy tế bào và nghiên cứu y sinh. Sản phẩm sử dụng vật liệu chất lượng cao với thân tube bằng Polystyrene (PS) và nắp bằng Polypropylene (PP), giúp đảm bảo độ bền cơ học, độ trong suốt và khả năng bảo quản mẫu hiệu quả.
Đặc điểm nổi bật
- Thân tube làm từ Polystyrene (PS) chất lượng cao.
- Nắp tube bằng Polypropylene (PP) giúp đóng kín và bảo vệ mẫu.
- Đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng thiết bị y tế ISO 13485.
- Đảm bảo tương hợp sinh học (Biocompatibility).
- Đảm bảo vô trùng (Sterile).
- Không chứa chất gây sốt (Non-pyrogenic).
- Được kiểm nghiệm MEA (Mouse Embryo Assay) phù hợp cho các ứng dụng IVF.
- Giảm nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình thao tác và bảo quản mẫu.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu tube | Polystyrene (PS) |
| Chất liệu nắp | Polypropylene (PP) |
| Tiêu chuẩn | ISO 13485 |
| Kiểm nghiệm | MEA Test |
| Tính năng | Sterile, Non-pyrogenic, Biocompatible |
| Quy cách đóng gói | 400 cái/thùng |
| Đơn vị tính | Cái |
Ứng dụng
- Hỗ trợ sinh sản (IVF).
- Nuôi cấy phôi.
- Nuôi cấy tế bào.
- Bảo quản và xử lý mẫu sinh học.
- Nghiên cứu y sinh và sinh học phân tử.
- Phòng thí nghiệm bệnh viện và trung tâm hỗ trợ sinh sản.
Ưu điểm
✔ Đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt dành cho IVF.
✔ Độ an toàn sinh học cao.
✔ Vô trùng và không chứa chất gây sốt.
✔ Phù hợp với các quy trình nghiên cứu và nuôi cấy nhạy cảm.

Bình luận